Thứ Bảy, 11 tháng 4, 2015

SPER – Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, ánh sáng với SD Card Model: 850071

SPER – Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, ánh sáng với SD Card
Model: 850071
Hãng sản xuất: Sper Scientific – Mỹ


1.      Tính năng kỹ thuật:
-           Máy đo nhiệt độ không khí, độ ẩm tương đối RH, tốc độ gió, ánh sáng và cắp nhiệt độ, có thể chuyển tới thẻ nhớ SD Card
-           Khi dữ liệu đầy, có thể thay thẻ nhớ SD Card đơn giản. Thẻ nhớ có thể dễ dàng chuyển dữ liệu qua PC với định dạng Excel mà không cần phần mềm cài đặt nào
-           Thiết bị có thể chuyển dữ liệu trực tiếp qua PC với lựa chọn thêm phần mềm và cáp nối
-           Mỗi thông số lưu gồm giá trị đo, ngày tháng đo
-           Chức năng HOLD, giá trị cực đại/ cực tiểu, hiển thị pin yếu, tự động tắt
2.      Thông số kỹ thuật:
Đơn vị
Dải đo
Độ phân giải
Độ chính xác
0C Nhiệt độ không khí
0 đến 50
0.1
±0.8ºC
0F Nhiệt độ không khí
32 đến 122
±1.5ºF
0C Type K
-50 đến 1.300
±(0.4% + 1ºC)
0F Type K
-58 đến 2.372
±(0.4% + 1.8ºF)
0C Type J
-50 đến 1.200
±(0.4% + 1ºC)
0F Type J
-58 đến 2.192
±(0.4% + 1.8ºF)
Độ ẩm RH
0 – 95%
0.1
>70% RH:
± (3% reading + 1%
RH)
<70% RH: ± 3% RH
Tốc độ gió m/s
0.4 – 25
0.1 m/s
±(0.2% + 0.2 m/S)
Tốc độ gió km/giờ
1.4 – 90
0.4 km/ giờ
±(0.2% + 0.8 km/h)
Tốc độ gió mile/ giờ
0.9 – 55.9
0.1 mile/ giờ
±(0.2% + 0.4 mph)
Tốc độ gió knots
0.8 – 48.6
0.1 knots
±(0.2% + 0.4 knots)
Tốc độ gió ft/ phút
80 – 4.930
1 ft/ phút
±(2% + 40 ft/min)
Lux
0 – 20.000
1
±5% rdg + 8d
Foot Candle
0 – 1860
0.1

3.      Cung cấp bao gồm:
-           1x Máy chính với các tính năng như trên
-           6x Pin AA 1.5V
-           Thẻ SD Card
-           1x Hộp đựng máy
1x Tài liệu hướng dẫn sử dụng

SPER – Máy đo độ ồn, đo ánh sáng, đo gió, đo ẩm, đo nhiệt Model: 850069

SPER – Máy đo độ ồn, đo ánh sáng, đo gió, đo ẩm, đo nhiệt
Model: 850069
Hãng sản xuất: Sper Scientific – Mỹ


1.      Tính năng kỹ thuật:
-           Thiết bị đo 5 trong 1:
§  Đo độ ồn (Sound meter): sử dụng trọng số “A” và trọng số thời gian nhanh – phù hợp tiêu chuẩn IEC (61672, class 2)
§  Đo ánh sáng (Light meter): sử dụng một photodiod độc quyền và lọc hiệu chuẩn màu, cảm biến ánh sáng; đáp ứng các tiêu chuẩn CIE về photopic
§  Đo gió (Anemometer): với độ ma sát thấp, thiết kế ổ bánh xe chịu lực đặc biệt cho độ chính xác mong đợi
§  Đo ẩm (Hygrometer): đo độ ẩm sử dụng đầu đo độ chính xác cao với thời gian đáp ứng nhanh
§  Đo nhiệt (Thermometer): cho phù hợp lỗ cắm cho các nhiệt điện Type-K (NiCr-NiAl)
-           Kết cấu mạnh mẽ, nhẹ và cầm tay
-           Dễ dàng sử dụng và độ chính xác cao
-           Điều khiển với một nút nhấn
-           Chức năng “GIỮ” (“HOLD”)
-           Gọi lại “Cực tiểu” & “Cực đại”
-           Hiển thị đa kênh
-           Gắn trên kiềng 3 chân (Tripod)
-           Phân tích dữ liệu thông qua kết nối PC
-           Tùy chỉnh Zero Offset
-           Dễ dàng hiệu chuẩn
2.      Thông số kỹ thuật:
-         Kích thước: 248 mm (H) x 70 mm (W) x 34 mm (D)
-         Khối lượng bao gồm Pin: 335g
-         Nguồn cấp:
§  6xPin DC 1.5 V (UM4, AAA)
§  Hoặc DC 9V adapter
-         Công suất tiêu thụ:
§  Đo gió: khoảng DC 11 mA
§  Các chức năng khác: DC 7.5 mA
-         Nhiệt độ vận hành: 0 ÷ 500C
-         Độ ẩm vận hành: cực đại 80% RH
-         Kích thước hiển thị: 31.5 mm (H) x 41.5 mm (W)
-         Cổng song song RS232; 9600 bps; 8 bits dữ liệu
-         Thời gian đáp ứng: khoảng 15 giây

Thông số đo Ánh sáng & Độ ồn (Light & Sound Meter)
Đơn vị
Dải đo
Độ phân giải
Độ chính xác
Lux
0 ÷ 2000 LUX
1 LUX
± 5%
± 8 dgt
1.800      20.000 LUX
10 LUX
FT – CD
0 ÷ 204.0 Ft – cd
0.1 Ft – cd
170 ÷ 1.860 Ft – cd
1 Ft – cd
dB
35 ÷ 130 dB
0.1 dB
± 1.5 dB @ 23±5°C
Dải âm học: 35 ÷ 130 dB
Tần số âm học: 31.5 Hz ÷ 8
Microphone tụ ngưng ½”
Thông số đo Tốc độ gió (Anemometer Meter)
ft/ phút
80 ~ 5910 ft/phút
1ft/phút
≤20 m/S
±3% toàn dải
>20 m/S
±4% toàn dải
m/S
0.4 ~ 30.0 m/S
0.1 m/S
km/h
1.4 ~ 108.0 km/h
0.1 km/h
MPH
0.9 ~ 67.0 MPH
0.1 MPH
knots
0.8 ~ 58.3 knots
0.1 knots
Thông số đo Nhiệt độ & Độ ẩm (Hygrometer & Thermometer Meter)
0C
(Môi trường)
0 ~ 50 °C
0.1 °C
±1.2 °C
0F
(Môi trường)
32 ~ 122 °F
0.1 °F
±2.5 °F
0C
(Cặp nhiệt điện loại K)
-100 ~ 1300 °C
0.1 °C
±1% rdg
+ 1 °C
0F
(Cặp nhiệt điện loại K)
-148 ~ 2372 °F
0.1 °F
±1% rdg
+ 2 °F
%RH
10 ~ 95 %RH
0.1 %RH
<70% RH
±4% RH
>70 RH
±4% rdg
+ 1.2% RH
3.      Lựa chọn thêm:
-         800060 đầu dò cặp nhiệt điện loại Ktype
-         840057 cab RS232
-         840092 Tripod để bàn
-         840093 Tripod hiện trường
-         840094 Adaptor cab từ RS232 đến USB
-         840097 AC Adaptor
-         850016 Bộ hiệu chuẩn âm 2 điểm
-         850080 Phần mềm Software
4.      Cung cấp bao gồm:
-           1x Máy chính với các tính năng như trên
-           6x Pin AA 1.5V
-           1x Hộp đựng máy
1x Tài liệu hướng dẫn sử dụng